get behind
Định nghĩa
- Động từ:
- Tụt lại phía sau, bị chậm tiến độ: Chỉ việc không theo kịp tiến độ, lịch trình hoặc bị tụt lại so với người khác trong một hoạt động, nhiệm vụ hoặc kế hoạch.
- Ủng hộ, hỗ trợ (một người, ý tưởng hoặc kế hoạch): Chỉ hành động thể hiện sự ủng hộ, đứng về phía sau để hỗ trợ hoặc thúc đẩy điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa: tụt lại phía sau):
- If you don't study regularly, you will get behind in your classes. (Nếu bạn không học tập thường xuyên, bạn sẽ tụt lại phía sau trong các lớp học.)
- The project is starting to get behind schedule. (Dự án đang bắt đầu bị chậm so với lịch trình.)
Động từ (Nghĩa: ủng hộ, hỗ trợ):
- We need everyone to get behind this initiative for it to succeed. (Chúng ta cần mọi người ủng hộ sáng kiến này để nó thành công.)
- The whole team got behind their captain's decision. (Cả đội đã ủng hộ quyết định của đội trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get behind with something": bị chậm trễ, tụt hậu trong việc gì đó (như công việc, thanh toán).
- He got behind with his rent payments after losing his job. (Anh ấy bị chậm trễ trong việc thanh toán tiền thuê nhà sau khi mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall behind: tụt lại phía sau, thua kém (đồng nghĩa gần với nghĩa "tụt lại").
- She didn't want to fall behind her classmates. (Cô ấy không muốn tụt lại phía sau các bạn cùng lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Lag (behind): tụt hậu, chậm chân.
- Support: ủng hộ, hỗ trợ.
- Endorse: tán thành, ủng hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb phổ biến nào khác được hình thành trực tiếp từ "get behind" ngoài chính nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Get behind the wheel": ngồi vào vị trí lái xe (nghĩa đen); nắm quyền kiểm soát (nghĩa bóng).
- It's your turn to get behind the wheel. (Đến lượt bạn lái xe rồi.)